| CÔNG NHÂN VẬN HÀNH MÁY ÉP NHỰA |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| NV QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG – QC |
QA / QC |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân tổ xử lý |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân sản xuất |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên vận hành máy CNC, cắt dây |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên cơ khí khuôn mẫu |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân sản xuất (số lượng 65 người) |
Ô tô |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân kỹ thuật |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên kho bộ phận kỹ thuật |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân bộ phận kỹ thuật (biết Hàn) |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân bộ phận kỹ thuật |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân |
Cơ khí |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân hàn |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên hành chính bộ phận (Gấp) |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên data |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên kinh doanh |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên |
Cơ khí, Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên lắp ráp cơ khí |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên đầu nối điện tự động hóa |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Kỹ sư điện tự động hóa |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |