| Nhân viên hành chính |
Hành chính / Thư ký |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Phiên dịch Tiếng Hàn |
Nhân sự - Tuyển dụng |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhà Quản lý |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhà quản lý |
Hành chính / Thư ký |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Trưởng phòng sản xuất |
Hành chính / Thư ký |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên chất lượng |
QA / QC |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Phiên dịch xưởng sản xuất (tiếng Hàn Quốc) |
Hành chính / Thư ký |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 311 – Kỹ thuật viên khoa học vật lý và kỹ thuật (Kỹ thuật viên in ấn) 物理和工程科学技术员(印刷技术员) |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 技术劳动 - Lao động kỹ thuật |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân Viên Phòng Chất Lượng |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Trưởng phòng Marketing |
Hóa học /Hóa Sinh |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Quản lý sản xuất mạ đồng |
Hóa học /Hóa Sinh |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Phó phòng kỹ thuật vật liệu |
Hóa học /Hóa Sinh |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Trưởng phòng tài chính |
Hóa học /Hóa Sinh |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Phó Giám Đốc |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên IT & Marketing |
Marketing, IT- phần cứng/mạng |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| NHÂN VIÊN CƠ ĐIỆN |
Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| QUẢN LÝ SẢN XUẤT |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Giám Đốc |
Hóa học /Hóa Sinh |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên kho |
Kho vận |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |