| 214. Chuyên viên kế hoạch sản xuất |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| LAO ĐỘNG KỸ THUẬT |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| LAO ĐỘNG KỸ THUẬT |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Phó Tổng Giám Đốc Điều Hành |
Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên |
Bán hàng |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Trưởng nhóm |
Bán hàng, Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 311- Kỹ thuật viên sản xuất |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Giám đốc |
Nhân sự - Tuyển dụng |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân tráng vải |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân bảo trì máy |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân cắt hàng |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân kiểm hàng |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân đóng gói |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| vận hành máy dệt |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| vận hành máy kéo sợi |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân phụ may |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Công nhân may bao bì |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 214. Nhà chuyên môn về kỹ thuật (trừ kỹ thuật điện) (Quản lý nhà xưởng) |
Hành chính / Thư ký, Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Giám đốc sản xuất |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên IT |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |