| Trưởng phòng dự án PM A31 |
Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Trưởng phòng quản lý chất lượng FATP A31 |
Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Trưởng phòng quản lý chất lượng FATP A31 |
Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Trưởng phòng phát triển phần mềm thiết bị thông minh A31 |
Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Trưởng phòng thu mua MRO |
Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên kiểm tra chất lượng |
QA / QC |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| kỹ thuật viên cơ khí |
Cơ khí |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| kỹ thuật viên cơ khí |
Cơ khí |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên kiểm tra chất lượng |
QA / QC |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên kiểm tra chất lượng |
QA / QC |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 214 – Chuyên gia sản xuất (Chuyên gia kỹ thuật công nghệ) |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 214 – Chuyên gia sản xuất (Chuyên gia kỹ sư kỹ thuật) |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Kỹ sư điện |
Xây dựng , Điện / Điện tử |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 411-Nhân viên tổng hợp (nhân viên tổng vụ) |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| 313-Kỹ thuật viên kiểm soát, vận hành và điều khiển quy trình(kỹ thuật viên sản xuất) |
Ngành nghề khác |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Lao động phổ thông |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên phục vụ nhà hàng |
Hàng không/Du lịch/Khách sạn, Dịch vụ khách hàng |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Nhân viên Lễ tân |
Hàng không/Du lịch/Khách sạn, Dịch vụ khách hàng |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Trưởng phòng tài chính |
Sản xuất |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |
| Kỹ thuật viên kỹ thuật xây dựng công trình |
Nhân sự - Tuyển dụng |
Xem |
Sửa tin |
Làm mới |
|
|
Xóa |